Maudon.com.vn

Rút đơn khởi kiện

Rút đơn khởi kiện
G1-94
Cao cấp
Cập nhật:
Người kiểm duyệt: Đội ngũ Luật sư
4.8
14.8K
151

Hướng dẫn chi tiết cách viết đơn xin rút đơn khởi kiện, nội dung văn bản rút đơn, thủ tục nộp tại Tòa án và hậu quả pháp lý. Tải mẫu đơn rút đơn khởi kiện chuẩn, kèm lưu ý quan trọng để hồ sơ được chấp nhận.

Tải về toàn bộ file

59,000

Bao gồm

File Word, PDF
Hướng dẫn chi tiết
Tư vấn từ luật sư

Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế, hãy đăng ký Gói tư vấn - luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.

Thông tin liên hệ tư vấn

Đang kiểm tra đơn hàng...

Hướng dẫn thanh toán và tải về

Mô tả chi tiết

Đơn xin rút đơn khởi kiện là gì và khi nào cần sử dụng?

Khái niệm đơn rút đơn khởi kiện

Đơn xin rút đơn khởi kiện (hay văn bản rút đơn khởi kiện) là văn bản do nguyên đơn hoặc người đại diện hợp pháp lập, thể hiện ý chí chấm dứt toàn bộ hoặc một phần yêu cầu khởi kiện đã nộp cho Tòa án. Căn cứ pháp lý quan trọng nhất là khoản 1 Điều 217 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 – quy định Tòa án đình chỉ giải quyết vụ án khi người khởi kiện rút toàn bộ yêu cầu.

Văn bản này thường được gọi bằng nhiều tên: "văn bản rút đơn khởi kiện", "giấy rút đơn khởi kiện", "đơn đề nghị rút yêu cầu khởi kiện". Dù tên gọi nào, nội dung vẫn phải thể hiện rõ người làm đơn, vụ án đang giải quyết tại Tòa nào và yêu cầu xin rút.

Các trường hợp được phép rút đơn khởi kiện theo Bộ luật Tố tụng dân sự

Theo khoản 1 Điều 217 BLTTDS 2015, Tòa án ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án khi nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện – trường hợp này không cần sự đồng ý của bị đơn. Ngoài ra, trong quá trình hòa giải, nếu các đương sự tự thỏa thuận được và nguyên đơn rút đơn thì Tòa án đình chỉ giải quyết vụ án (Điều 212–213 BLTTDS).

Với vụ án hôn nhân và gia đình, nguyên đơn có quyền rút đơn ly hôn bất cứ lúc nào trước khi Tòa án nghị án, đồng thời được trả lại một nửa tiền tạm ứng án phí (Điều 18 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14). Trong vụ án kinh doanh thương mại, nếu rút đơn sau khi Tòa đã ra quyết định xét xử, việc rút đơn phải được Hội đồng xét xử chấp nhận trước khi tuyên án.

Phân biệt rút đơn trước và sau khi Tòa án thụ lý vụ án

Nếu rút đơn trước khi Tòa án thụ lý (khoảng 3 ngày làm việc kể từ khi nộp tiền tạm ứng án phí), Tòa án trả lại đơn khởi kiện kèm tài liệu, chứng cứ cho nguyên đơn, không ra quyết định đình chỉ (Điều 192, 193 BLTTDS). Ngược lại, sau khi thụ lý, Tòa án ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án theo khoản 1 Điều 217. Hậu quả pháp lý khác biệt quan trọng: rút đơn sau thụ lý khiến người khởi kiện chỉ được nộp lại đơn nếu thời hiệu khởi kiện vẫn còn (Điều 218 BLTTDS) – cạm bẫy khiến nhiều người mất quyền khởi kiện.

Mẫu đơn xin rút đơn khởi kiện chuẩn nộp tại Tòa án hiện nay

Tải mẫu văn bản rút đơn khởi kiện file Word/DOCX

Hiện nay, BLTTDS 2015 và các văn bản hướng dẫn không ban hành mẫu đơn rút đơn khởi kiện riêng. Tòa án nhân dân tối cao không công bố mẫu chính thức duy nhất. Tuy nhiên, các mẫu phổ biến thường được xây dựng theo mẫu số 14-DS (ban hành kèm Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP) và có thể tải dưới dạng Word/DOCX từ các trang luật uy tín.

Khi tải mẫu trên mạng, người dùng cần kiểm tra kỹ ngày ban hành, tránh dùng mẫu cũ theo BLTTDS 2004 vì cách dẫn chiếu điều luật sẽ khác, dễ khiến Tòa án yêu cầu sửa đổi. Nhiều thẩm phán hiện nay yêu cầu ghi đúng tên văn bản là "VĂN BẢN RÚT ĐƠN KHỞI KIỆN" thay vì "ĐƠN XIN RÚT ĐƠN KHỞI KIỆN".

Nội dung chi tiết các mục trong biểu mẫu rút đơn khởi kiện

Một văn bản rút đơn khởi kiện chuẩn cần có các mục sau:

  1. Quốc hiệu và tiêu ngữ: "CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM – Độc lập – Tự do – Hạnh phúc".
  2. Tên văn bản: "VĂN BẢN RÚT ĐƠN KHỞI KIỆN".
  3. Kính gửi: Tòa án nhân dân (ghi rõ tên tòa án đã thụ lý).
  4. Thông tin người làm đơn: họ tên, địa chỉ, số CCCD/CMND, số điện thoại.
  5. Thông tin vụ án: số thông báo thụ lý, ngày tháng, tên vụ án.
  6. Nội dung rút đơn: ghi rõ rút toàn bộ hay một phần, nếu một phần thì nêu cụ thể.
  7. Lý do rút đơn: vắn tắt, ví dụ đã tự thỏa thuận, đã được thanh toán.
  8. Đề nghị Tòa án: đình chỉ giải quyết hoặc trả lại đơn.
  9. Cam kết chịu trách nhiệm trước pháp luật.
  10. Chữ ký, họ tên người làm đơn.

Lưu ý về quốc hiệu, tiêu ngữ và hình thức trình bày văn bản

Quốc hiệu và tiêu ngữ bắt buộc đối với mọi văn bản gửi Tòa án, trình bày ở góc trên bên trái trang đầu tiên, chữ in hoa, hai dòng riêng biệt. Theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP, văn bản cá nhân không bắt buộc áp dụng toàn bộ thể thức hành chính, nhưng vẫn nên trình bày rõ ràng, sạch sẽ, dễ đọc. Không được tẩy xóa, dùng bút khác màu khi viết tay.

Hướng dẫn cách viết đơn xin rút đơn khởi kiện đúng quy định

Thông tin cần điền của người rút đơn và các đương sự liên quan

Phần thông tin người rút đơn phải khớp chính xác với đơn khởi kiện ban đầu: họ tên, địa chỉ, số CCCD. Nếu có nhiều nguyên đơn cùng rút, cần ghi đầy đủ và tất cả đều ký tên. Trường hợp người đại diện theo ủy quyền ký, phải kèm giấy ủy quyền hợp lệ. Cần nêu rõ bị đơn và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án để Tòa án xác định phạm vi rút.

Trình bày lý do rút đơn và nội dung yêu cầu rõ ràng, ngắn gọn

Lý do rút đơn nên ngắn gọn, trung thực như "các bên đã tự thỏa thuận giải quyết", "bị đơn đã thực hiện nghĩa vụ". Không cần trình bày dài dòng, nhưng phải đủ để Tòa án thấy việc rút đơn là tự nguyện, không vi phạm đạo đức, pháp luật. Nội dung yêu cầu phải cụ thể: rút toàn bộ hay một phần, nếu một phần thì nêu rõ yêu cầu nào.

Các lỗi thường gặp khi viết đơn khiến Tòa án trả lại hồ sơ

Một số lỗi phổ biến: thiếu quốc hiệu, không ghi số thông báo thụ lý, không ký tên đầy đủ, lý do rút đơn mơ hồ, nhầm lẫn giữa "rút đơn" và "thay đổi yêu cầu". Ngoài ra, nếu rút đơn khi chưa được Tòa án thụ lý thì phải ghi rõ "đề nghị trả lại đơn khởi kiện" thay vì "đình chỉ giải quyết vụ án".

Thủ tục nộp đơn rút khởi kiện và hậu quả pháp lý

Quy trình nộp văn bản rút đơn tại Tòa án nhân dân

Nguyên đơn nộp trực tiếp tại bộ phận tiếp nhận đơn của Tòa án đang giải quyết vụ án. Văn bản phải ghi rõ số thông báo thụ lý. Tòa án sẽ lập biên bản ghi nhận và xem xét. Nếu nộp tại phiên tòa, thẩm phán ghi vào biên bản phiên tòa và ra quyết định đình chỉ ngay. Nên nộp trước ngày xét xử để tránh kéo dài.

Hậu quả pháp lý khi rút toàn bộ hoặc rút một phần đơn khởi kiện

Rút toàn bộ đơn thì Tòa án đình chỉ toàn bộ vụ án. Rút một phần thì phần yêu cầu đã rút bị đình chỉ, phần còn lại vẫn được giải quyết. Quyết định đình chỉ có thể bị kháng cáo, kháng nghị. Nguyên đơn phải chịu án phí tương ứng với phần rút nếu việc rút đơn không do lỗi của bị đơn.

Quyền nộp lại đơn khởi kiện sau khi đã rút đơn

Sau khi rút đơn ở giai đoạn sơ thẩm, nguyên đơn có quyền nộp lại nếu thời hiệu khởi kiện vẫn còn. Tuy nhiên, đối với vụ án hành chính, nếu rút đơn không phải do quyết định hành chính bị thu hồi, người khởi kiện mất quyền khởi kiện lại (khoản 4 Điều 143 Luật Tố tụng hành chính 2015).

Tư vấn pháp lý — Khi nào nên nhờ luật sư hỗ trợ thủ tục rút đơn

Nếu vụ án phức tạp, nhiều tình tiết hoặc bạn không chắc chắn về hậu quả pháp lý, nên nhờ luật sư tư vấn trước khi rút đơn. Luật sư sẽ giúp xác định thời điểm rút hợp lý, soạn thảo văn bản đúng quy định và bảo vệ quyền lợi tốt nhất. Đặc biệt, khi có liên quan đến các mẫu đơn khởi kiện khác như đơn khởi kiện chia tài sản chung, tranh chấp quyền thừa kế tài sản, hay vi phạm hợp đồng xây dựng, việc rút đơn càng cần cân nhắc kỹ lưỡng.

Việc rút đơn khởi kiện là quyền của nguyên đơn, nhưng cần thực hiện đúng trình tự, thủ tục để tránh hậu quả đáng tiếc. Hãy tải ngay mẫu văn bản rút đơn khởi kiện chuẩn tại Mẫu Đơn và kiểm tra kỹ thông tin trước khi nộp. Nếu cần hỗ trợ, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi thủ tục pháp lý.

Mẫu đơn được biên soạn bởi đội ngũ luật sư có kinh nghiệm, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành. Khi sử dụng mẫu đơn này, bạn chỉ cần điền thông tin cá nhân và in ra là có thể sử dụng ngay.

Đánh giá mẫu đơn

  • Tôi cần trợ giúp nhanh
  • Tôi không thanh toán được
  • Tôi muốn góp ý và kiến nghị
  • Tôi không tìm được biểu mẫu
  • Tôi muốn thuê luật sư soạn thảo
  • Đã thanh toán và không tải được