Đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư
Bài viết giải thích đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư là gì, nội dung cần có, lợi ích pháp lý và các lưu ý khi soạn thảo. Kèm mẫu đơn chuẩn hiện hành giúp bạn thực hiện nhanh chóng và đúng luật.
Tải về toàn bộ file
59,000₫
Bao gồm
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế, hãy đăng ký Gói tư vấn - luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn
Hướng dẫn thanh toán và tải về
Mô tả chi tiết
Đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư: Mẫu chuẩn và hướng dẫn cách viết
Khi các cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức cùng thống nhất góp vốn, tài sản, công sức hoặc nguồn lực để thực hiện một hoạt động đầu tư, việc lập văn bản thỏa thuận giúp xác định rõ trách nhiệm, quyền lợi và cách phân chia kết quả giữa các bên. Nội dung càng cụ thể thì càng hạn chế tranh chấp trong quá trình triển khai dự án.
Trong bài viết dưới đây, Team biên soạn Mẫu Đơn sẽ cung cấp mẫu đơn chuẩn, hướng dẫn cách viết, căn cứ pháp luật và mẫu tham khảo đầy đủ. Bạn cũng có thể tải mẫu đơn file Word, mẫu đơn PDF, đơn mẫu Word cùng nhiều mẫu đơn văn bản khác tại Hệ thống Mẫu Đơn để chỉnh sửa và sử dụng ngay.
Đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư là gì?
Đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư là văn bản pháp lý ghi nhận sự thỏa thuận giữa các bên về việc cùng nhau thực hiện một dự án đầu tư hoặc hợp tác kinh doanh. Văn bản này xác định rõ mục tiêu, phạm vi, nguồn vốn, tỷ lệ góp vốn, quyền và nghĩa vụ của từng bên, cũng như cơ chế phân chia lợi nhuận và giải quyết rủi ro. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng giúp các bên làm việc minh bạch, tránh tranh chấp không đáng có.
Khi nào cần sử dụng đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư?
Văn bản này thường được dùng trong các trường hợp như: hai hoặc nhiều cá nhân/tổ chức cùng góp vốn thành lập dự án; doanh nghiệp hợp tác với nhà đầu tư nước ngoài; cá nhân đầu tư vào công ty nhỏ hoặc startup; hay khi các bên muốn hợp tác khai thác một cơ hội kinh doanh cụ thể mà không thành lập pháp nhân mới. Việc có một đơn thỏa thuận rõ ràng giúp mọi bên hiểu đúng vai trò của mình và giảm thiểu rủi ro pháp lý về sau.
Lợi ích khi sử dụng đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư chuẩn pháp lý
Sử dụng một đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư được soạn thảo kỹ lưỡng mang lại nhiều lợi ích: - Xác định rõ quyền và nghĩa vụ: Mỗi bên biết chính xác trách nhiệm và quyền lợi của mình. - Bảo vệ lợi ích pháp lý: Văn bản có giá trị ràng buộc, là bằng chứng khi xảy ra tranh chấp. - Tạo nền tảng tin cậy: Thể hiện sự chuyên nghiệp và cam kết giữa các bên. - Hạn chế rủi ro: Giải quyết trước các tình huống có thể phát sinh như thêm vốn, rút vốn, hay chấm dứt hợp tác.
Căn cứ pháp luật về thỏa thuận hợp tác đầu tư
Đối với hợp tác đầu tư giữa các chủ thể trong nước, Bộ luật Dân sự 2015 là một trong những căn cứ quan trọng. Điều 504 quy định hợp đồng hợp tác là sự thỏa thuận giữa cá nhân, pháp nhân về việc cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện công việc nhất định, cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm; hợp đồng phải được lập thành văn bản.
Điều 505 Bộ luật Dân sự quy định các nội dung chủ yếu của hợp đồng hợp tác gồm:
- Mục đích, thời hạn hợp tác.
- Thông tin các thành viên.
- Tài sản đóng góp.
- Đóng góp bằng sức lao động.
- Phương thức phân chia hoa lợi, lợi tức.
- Quyền và nghĩa vụ của thành viên.
- Quyền, nghĩa vụ của người đại diện.
- Điều kiện tham gia, rút khỏi hợp đồng.
- Điều kiện chấm dứt hợp tác.
Đối với hợp đồng BCC, Điều 27 Luật Đầu tư 2020 quy định BCC giữa các nhà đầu tư trong nước thực hiện theo pháp luật dân sự; trường hợp giữa nhà đầu tư trong nước với nhà đầu tư nước ngoài hoặc giữa các nhà đầu tư nước ngoài thì thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định.
Vì vậy, "đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư" chỉ là cách gọi phổ biến. Nếu văn bản được dùng để xác lập quan hệ hợp tác đầu tư thực tế, nên xây dựng dưới dạng thỏa thuận/hợp đồng hợp tác đầu tư với điều khoản đầy đủ thay vì chỉ lập một đơn đề nghị đơn giản.
Mẫu đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư tham khảo
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
THỎA THUẬN HỢP TÁC ĐẦU TƯ
Hôm nay, ngày ..... tháng ..... năm ....., chúng tôi gồm:
BÊN A: Nguyễn Văn A
CCCD số: .................................................................
Địa chỉ: ..................................................................
BÊN B: Công ty ........................................................
Mã số doanh nghiệp: ....................................................
Địa chỉ trụ sở: ............................................................
Đại diện: Ông/Bà ..........................................................
Chức vụ: ..................................................................
Sau khi trao đổi và thống nhất, hai bên cùng thỏa thuận hợp tác đầu tư vào hoạt động ............................................................................................
1. Mục tiêu hợp tác
Hai bên phối hợp đầu tư và khai thác ............................................................................................ tại ............................................................................................
Mục tiêu của hoạt động hợp tác là ............................................................................................
2. Thời hạn hợp tác
Thời hạn hợp tác từ ngày ...../...../..... đến ngày ...../...../.....
Hai bên có thể gia hạn bằng văn bản nếu cùng thống nhất.
3. Phần đóng góp của các bên
Bên A đóng góp số tiền ................................ đồng, được chuyển vào ............................................................................................
Bên B đóng góp số tiền ................................ đồng và chịu trách nhiệm ............................................................................................
Tổng vốn đầu tư dự kiến là ................................ đồng.
4. Quản lý nguồn vốn
Nguồn vốn được sử dụng cho:
- ....................................................................................
- ....................................................................................
- ....................................................................................
Các khoản chi lớn từ nguồn vốn hợp tác phải được hai bên thống nhất trước khi thực hiện.
5. Phân chia lợi nhuận
Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính và trừ các chi phí hợp lệ liên quan đến hoạt động hợp tác, lợi nhuận được phân chia:
- Bên A: ..........%
- Bên B: ..........%
Thời điểm phân chia lợi nhuận: ............................................................................................
6. Chịu trách nhiệm về rủi ro và thua lỗ
Trong trường hợp hoạt động đầu tư phát sinh thua lỗ, hai bên thống nhất xử lý theo tỷ lệ:
- Bên A: ..........%
- Bên B: ..........%
Trường hợp phát sinh rủi ro do lỗi của một bên, bên có lỗi chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh theo quy định pháp luật và thỏa thuận này.
7. Quyền và nghĩa vụ
Bên A có quyền kiểm tra tình hình sử dụng vốn, tình hình hoạt động và kết quả đầu tư.
Bên B có trách nhiệm sử dụng nguồn vốn đúng mục đích, cung cấp thông tin về hoạt động hợp tác và phối hợp với Bên A trong việc kiểm tra, đối chiếu tài chính.
Hai bên cùng có trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ pháp lý liên quan đến hoạt động đầu tư.
8. Chấm dứt hợp tác
Thỏa thuận chấm dứt khi hết thời hạn, mục tiêu hợp tác đã hoàn thành hoặc hai bên có thỏa thuận bằng văn bản về việc chấm dứt.
Khi chấm dứt, hai bên có trách nhiệm quyết toán doanh thu, chi phí, công nợ và xử lý tài sản còn lại theo thỏa thuận.
9. Giải quyết tranh chấp
Mọi tranh chấp phát sinh được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng.
Nếu thương lượng không thành, các bên có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết theo quy định pháp luật.
10. Cam kết
Hai bên cam kết thông tin cung cấp là chính xác, việc ký kết hoàn toàn tự nguyện và cùng thực hiện đúng các nội dung đã thỏa thuận.
Thỏa thuận được lập thành ..... bản có giá trị như nhau, mỗi bên giữ ..... bản.
..., ngày ..... tháng ..... năm .....
BÊN A
(Ký và ghi rõ họ tên)
BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)
Nội dung chính cần có trong đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư
Một đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư đầy đủ thường gồm các phần chi tiết dưới đây.
Thông tin các bên tham gia
Đây là phần ghi rõ họ tên, số giấy tờ tùy thân, địa chỉ, số điện thoại của từng bên. Nếu bên tham gia là tổ chức thì cần thêm tên công ty, mã số thuế, đại diện pháp luật. Việc xác định chính xác thông tin giúp văn bản có hiệu lực và dễ dàng liên hệ.
Mục đích và phạm vi hợp tác
Phần này nêu rõ dự án hoặc hoạt động cụ thể mà các bên hướng tới, ví dụ: đầu tư vào bất động sản, kinh doanh thương mại điện tử, sản xuất nông sản,... Phạm vi hợp tác cũng cần được giới hạn rõ ràng để tránh hiểu lầm.
Vốn góp và tỷ lệ góp vốn
Cần quy định tổng số vốn dự kiến, giá trị vốn góp của từng bên, hình thức góp (tiền mặt, tài sản, công sức), thời hạn góp vốn. Tỷ lệ góp vốn thường tương ứng với tỷ lệ lợi nhuận và quyền biểu quyết, vì vậy cần được ghi nhận chính xác.
Phân chia lợi nhuận và rủi ro
Thỏa thuận phải nêu rõ cách chia lợi nhuận: theo tỷ lệ vốn, theo tỷ lệ thỏa thuận riêng, hay kết hợp các yếu tố khác. Đồng thời, cần quy định trách nhiệm chịu lỗ khi dự án thất bại, cũng như các rủi ro phát sinh trong quá trình hợp tác.
Quyền và nghĩa vụ của từng bên
Phần này liệt kê chi tiết các quyền hạn như tham gia quản lý, kiểm tra sổ sách, đề xuất phương án kinh doanh; và nghĩa vụ như đảm bảo tiến độ, báo cáo định kỳ, giữ bí mật thông tin. Nội dung càng cụ thể càng tốt để tránh xung đột.
Điều khoản giải quyết tranh chấp
Khi có mâu thuẫn, các bên sẽ giải quyết bằng biện pháp hòa giải trước, nếu không thành sẽ đưa ra tòa án hoặc trọng tài kinh tế. Quy định này giúp quá trình xử lý tranh chấp nhanh chóng và đúng luật.
Các lưu ý quan trọng khi soạn thảo và ký đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư
- Ngôn ngữ rõ ràng, tránh mơ hồ: Mỗi điều khoản nên diễn đạt một nghĩa duy nhất.
- Điều khoản bổ sung và sửa đổi: Nêu rõ điều kiện và cách thức sửa đổi văn bản.
- Điều khoản chấm dứt hợp tác: Quy định các trường hợp chấm dứt, thanh lý tài sản.
- Công chứng hoặc chứng thực: Tùy theo tính chất pháp lý, nên công chứng để tăng giá trị pháp lý.
- Tham khảo luật sư: Nếu dự án phức tạp, nên nhờ chuyên gia pháp lý rà soát.
Tải mẫu đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư chuẩn mới nhất
Để tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính chính xác, bạn có thể tham khảo và tải mẫu đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư được biên soạn bởi đội ngũ pháp lý giàu kinh nghiệm. Mẫu văn bản này được cập nhật theo quy định hiện hành, phù hợp với nhiều loại hình hợp tác khác nhau. Bạn chỉ cần điều chỉnh thông tin cho đúng với tình huống cụ thể của mình.
Kết luận
Đơn thỏa thuận hợp tác đầu tư là một công cụ pháp lý không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn hợp tác kinh doanh một cách an toàn và lâu dài. Việc soạn thảo cẩn thận, đầy đủ và đúng luật giúp bảo vệ quyền lợi của bạn cũng như xây dựng nền tảng tin cậy với đối tác. Hãy chủ động sử dụng các mẫu văn bản có sẵn và điều chỉnh theo nhu cầu thực tiễn. Nếu bạn cần thêm nhiều mẫu đơn từ khác, hãy truy cập Mẫu Đơn để tìm tài liệu phù hợp nhất. Chúc bạn hợp tác thành công!
Mẫu đơn được biên soạn bởi đội ngũ luật sư có kinh nghiệm, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành. Khi sử dụng mẫu đơn này, bạn chỉ cần điền thông tin cá nhân và in ra là có thể sử dụng ngay.